槟知[bīn zhī] [槟 知]Lưu từKhácBến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt NamChữ trong từ槟bīngcây cau (Areca catechu)知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biết认知rèn zhīHSK 8nhận thức可想而知kě xiǎng ér zhīHSK 8rõ ràng rằng...Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:槟椥bīn zhīBến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam