可想而知
[kě xiǎng ér zhī] [可 想 而 知]
rõ ràng rằng...; như người ta có thể tưởng tượng...
可以推想出来,表示情况很明显。
如果没有提前做足准备,考试结果可想而知。
rú guǒ méi yǒu tí qián zuò zú zhǔn bèi, kǎo shì jié guǒ kě xiǎng ér zhī.Nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước thì kết quả thi cử rõ ràng ai cũng đoán được.