须知【須知】
[xū zhī] [须 知]
thông tin chính; hướng dẫn; cần phải ghi nhớ
需要事先知道的事项。
入境前请阅读所有须知。
rù jìng qián qǐng yuè dú suǒ yǒu xū zhī.Trước khi nhập cảnh, vui lòng đọc mọi thông tin cần biết.
cần biết rằng; phải biết rằng
应当知道(常用于提醒)。
须知成功离不开长期的辛勤努力。
xū zhī chéng gōng lí bù kāi cháng qī de xīn qín nǔ lì.Cần biết rằng thành công không thể tách rời sự nỗ lực chăm chỉ lâu dài.