不得而知
[bù dé ér zhī] [BẤT 得 而 知]
không biết; không thể tìm ra
没有办法知道或无法得知。
关于事情的真相,目前大家还不得而知。
guān yú shì qíng de zhēn xiàng, mù qián dà jiā hái bù dé ér zhī.Về sự thật của vụ việc, hiện tại mọi người vẫn chưa thể biết được.
[bù dé ér zhī] [BẤT 得 而 知]
không biết; không thể tìm ra
没有办法知道或无法得知。
关于事情的真相,目前大家还不得而知。
guān yú shì qíng de zhēn xiàng, mù qián dà jiā hái bù dé ér zhī.Về sự thật của vụ việc, hiện tại mọi người vẫn chưa thể biết được.