香槟[xiāng bīn] [香 槟]Lưu từKhácrượu sâm panh (từ mượn)Chữ trong từ香xiāngthơm槟bīngcây cau (Areca catechu)Từ ghép:香槟酒xiāng bīn jiǔrượu champagne (từ mượn)Từ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc lá