香料
[xiāng liào] [香 料]
gia vị; chất tạo mùi; hương liệu
用于调味或制造香气的天然及合成物质。
这道菜加入了独特的天然香料,味道十分鲜美。
zhè dào cài jiā rù le dú tè de tiān rán xiāng liào, wèi dào shí fēn xiān měi.Món ăn này đã thêm vào loại gia vị tự nhiên độc đáo nên hương vị vô cùng tươi ngon.