香肠【香腸】
[xiāng cháng] [香 肠]
xúc xích; lượng từ: 根 (gēn)
碎肉灌入肠衣制成的肉制品。
妈妈今天早上煎了两个鸡蛋和一根香肠。
mā ma jīn tiān zǎo shàng jiān le liǎng gè jī dàn hé yì gēn xiāng cháng.Sáng nay mẹ đã rán hai quả trứng và một chiếc xúc xích.
根
捕鼠夹上放着香肠当作诱饵。
bǔ shǔ jiá shàng fàng zhe xiāng cháng dàng zuò yòu ěr.Trên bẫy chuột đặt một miếng xúc xích làm mồi nhử.
