XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

香肠【香腸】

[xiāng cháng] [香 肠]

xúc xích; lượng từ: 根 (gēn)

碎肉灌入肠衣制成的肉制品。

妈妈今天早上煎了两个鸡蛋和一根香肠。

mā ma jīn tiān zǎo shàng jiān le liǎng gè jī dàn hé yì gēn xiāng cháng.

Sáng nay mẹ đã rán hai quả trứng và một chiếc xúc xích.

根

捕鼠夹上放着香肠当作诱饵。

bǔ shǔ jiá shàng fàng zhe xiāng cháng dàng zuò yòu ěr.

Trên bẫy chuột đặt một miếng xúc xích làm mồi nhử.