烧烤【燒烤】
[shāo kǎo] [烧 烤]
nướng thịt; nướng
把食物放在火上烤熟
周末我们打算去郊外吃烧烤。
zhōu mò wǒ men dǎ suàn qù jiāo wài chī shāo kǎo.Cuối tuần chúng tôi dự định đi ngoại thành ăn đồ nướng.
đồ nướng; món nướng
指在火上烤熟的食物
今晚我们去吃街边的烧烤吧。
jīn wǎn wǒ men qù chī jiē biān de shāo kǎo ba.Tối nay chúng ta đi ăn đồ nướng vỉa hè đi.