XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

烧毁【燒毀】

[shāo huǐ] [烧 毁]

đốt; phá huỷ bằng lửa

用火烧掉、毁坏

一场大火烧毁了整座古老的建筑。

yì chǎng dà huǒ shāo huǐ le zhěng zuò gǔ lǎo de jiàn zhù.

Một trận hỏa hoạn đã đốt cháy toàn bộ tòa nhà cổ.

无情的大火烧毁了整座古老的森林。

wú qíng de dà huǒ shāo huǐ le zhěng zuò gǔ lǎo de sēn lín.

Cơn hỏa hoạn tàn nhẫn đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng cổ thụ.