槟榔屿[bīng lang yǔ] [槟 榔 屿]Lưu từKhácPenang Pulau (Island), MalaysiaChữ trong từ槟bīngcây cau (Areca catechu)榔lángcây cao (cổ)屿yǔđảo nhỏTừ cùng chữ:岛屿dǎo yǔHSK 7đảoTừ cận nghĩa:槟州bīng zhōuPenang Pulau (Island), Malaysia