槽坊[cáo fang] [槽 坊]Lưu từKhácnhà máy rượu; cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa)Chữ trong từ槽cáománg坊fángxưởngTừ cận nghĩa:酒厂jiǔ chǎngnhà máy rượu