樟
[zhāng]
long não; Cinnamomum camphora
樟宜zhāng yíChangi, khu vực ở phía đông Singapore, nơi Sân bay Changi Singapore…樟木zhāng mùDram (Trung Quốc gọi là Zhangmu), thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal樟树zhāng shùcây long não樟脑zhāng nǎolong não C10H16O牛樟niú zhāngCinnamomum kanehirae樟树市zhāng shù shìZhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây樟脑丸zhāng nǎo wánviên long não樟脑球zhāng nǎo qiúviên long não