樟脑[zhāng nǎo] [樟 脑]Lưu từKháclong não C10H16OChữ trong từ樟zhānglong não脑nǎonãoTừ ghép:樟脑丸zhāng nǎo wánviên long não樟脑球zhāng nǎo qiúviên long nãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu