樟脑丸[zhāng nǎo wán] [樟 脑 丸]Lưu từKhácviên long não; viên chống mối mọtChữ trong từ樟zhānglong não脑nǎonão丸wánquả cầuTừ cùng chữ:定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thầnTừ cận nghĩa:卫生球wèi shēng qiúviên long não樟脑球zhāng nǎo qiúviên long não