卫生球[wèi shēng qiú] [卫 生 球]Lưu từKhácviên long nãoChữ trong từ卫wèibảo vệ生shēngđược sinh球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe足球zú qiúHSK 3quả bóng đáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:樟脑丸zhāng nǎo wánviên long não樟脑球zhāng nǎo qiúviên long não