樱岛[yīng dǎo] [樱 岛]Lưu từKhácNúi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật BảnChữ trong từ樱yīngcây anh đào岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo