殆
[dài]
(văn học) nguy hiểm; hiểm nghèo; (văn học) hầu như; gần như
兵法曰:“知己知彼,百战不殆。”
bīng fǎ yuē:“ zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bú dài.”Binh pháp nói rằng: "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng."
[dài]
(văn học) nguy hiểm; hiểm nghèo; (văn học) hầu như; gần như
兵法曰:“知己知彼,百战不殆。”
bīng fǎ yuē:“ zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bú dài.”Binh pháp nói rằng: "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng."