殆尽[dài jìn] [殆 尽]Lưu từKhácgần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gìChữ trong từ殆dài(văn học) nguy hiểm尽jǐnCố gắng hết sứcTừ ghép:丧失殆尽sàng shī dài jìnbị dùng cạnTừ cùng chữ:无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiết