无穷无尽【無窮無盡】
[wú qióng wú jìn] [无 穷 无 尽]
vô tận; bao la; vô hạn
没有止境,极其丰富或漫长
宇宙中隐藏着无穷无尽的科学奥秘。
yǔ zhòu zhōng yǐn cáng zhe wú qióng wú jìn de kē xué ào mì.Vũ trụ ẩn chứa những bí ẩn khoa học vô tận.
[wú qióng wú jìn] [无 穷 无 尽]
vô tận; bao la; vô hạn
没有止境,极其丰富或漫长
宇宙中隐藏着无穷无尽的科学奥秘。
yǔ zhòu zhōng yǐn cáng zhe wú qióng wú jìn de kē xué ào mì.Vũ trụ ẩn chứa những bí ẩn khoa học vô tận.