一连串【一連串】
[yī lián chuàn] [一 连 串]
một loạt; một chuỗi
连贯不断的一件接着一件
这次考试出现了一连串的错误。
zhè cì kǎo shì chū xiàn le yì lián chuàn de cuò wù.Lần thi này xuất hiện một loạt lỗi.
一连串的打击让他泄了气。
yì lián chuàn de dǎ jī ràng tā xiè le qì.Một chuỗi đòn giáng khiến anh ấy nản chí.
这个理论是建立在一连串假定之上的。
zhè ge lǐ lùn shì jiàn lì zài yì lián chuàn jiǎ dìng zhī shàng de.Lý thuyết này được xây dựng trên một chuỗi các giả định.