一系列
[yī xì liè] [一 系 列]
một loạt; một chuỗi
连贯或相互关联的一整套事物
王老师策划了一系列实用商务中文课程。
wáng lǎo shī cè huà le yí xì liè shí yòng shāng wù zhōng wén kè chéng.Thầy Vương đã lên kế hoạch cho một chuỗi khóa học tiếng Trung thương mại thực chiến.
学校举办了一系列文化活动。
xué xiào jǔ bàn le yí xì liè wén huà huó dòng.Nhà trường đã tổ chức một loạt các hoạt động văn hóa.
新国王即位后实行了一系列改革。
xīn guó wáng jí wèi hòu shí xíng le yí xì liè gǎi gé.Tân vương sau khi lên ngôi đã thực hiện một loạt cải cách.
下周将有一系列密集的访问活动。
xià zhōu jiāng yǒu yí xì liè mì jí de fǎng wèn huó dòng.Tuần tới sẽ có một chuỗi các hoạt động thăm hỏi dày đặc.
