丧失殆尽[sàng shī dài jìn] [丧 失 殆 尽]Lưu từKhácbị dùng cạn; bị kiệt quệChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…失shīmất殆dài(văn học) nguy hiểm尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:丧失sàng shīHSK 6mất无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận丧生sàng shēngHSK 8chết详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiết