氅[chǎng]Lưu từKhácáo choàngTừ ghép:大氅dà chǎngáo choàngTừ cận nghĩa:帔pèiáo choàng外袍wài páoáo choàng大氅dà chǎngáo choàng披肩pī jiānáo choàng披风pī fēngáo choàng斗篷dǒu pengáo choàng