斗篷[dǒu peng] [斗 篷]Lưu từKhácáo choàng; áo khoácChữ trong từ斗dòuđánh nhau篷péngbuồmTừ ghép:防毒斗篷fáng dú dǒu péngáo choàng bảo hộTừ cùng chữ:斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu帐篷zhàng pengHSK 9lềuTừ cận nghĩa:帔pèiáo choàng氅chǎngáo choàng外袍wài páoáo choàng大氅dà chǎngáo choàng披肩pī jiānáo choàng披风pī fēngáo choàng