披肩[pī jiān] [披 肩]Lưu từKhácáo choàng; khan choàng; (tóc dài) xõa ngang vaiChữ trong từ披pīkhoác lên vai肩jiānvaiTừ cùng chữ:披露pī lùHSK 8tiết lộTừ cận nghĩa:帔pèiáo choàng氅chǎngáo choàng外袍wài páoáo choàng大氅dà chǎngáo choàng披风pī fēngáo choàng斗篷dǒu pengáo choàng