氢氧化钾[qīng yǎng huà jiǎ] [氢 氧 化 钾]Lưu từKháchydroxit kaliChữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành钾jiǎkali (hóa học)