氧化汞[yǎng huà gǒng] [氧 化 汞]Lưu từKhácoxi thủy ngân (HgO)Chữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành汞gǒngthủy ngân (hóa học)Từ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy