氧化钙[yǎng huà gài] [氧 化 钙]Lưu từKhácoxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cào], vì CaO giống cào)Chữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành钙gàicanxi (hóa học)Từ ghép:氢氧化钙qīng yǎng huà gàihydroxit canxi Ca(OH)2Từ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy