氧化锌[yǎng huà xīn] [氧 化 锌]Lưu từKhácoxit kẽmChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành锌xīnkẽm (hóa học)Từ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy