汉奸[hàn jiān] [汉 奸]Lưu từKháckẻ phản bội (Trung Quốc)Chữ trong từ汉hàndân tộc Hán奸jiānxảo quyệtTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung