汉腔[hàn qiāng] [汉 腔]Lưu từKhácgiọng Vũ HánChữ trong từ汉hàndân tộc Hán腔qiāng(hình thức kết hợp) khoangTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung口腔kǒu qiāngHSK 8khoang miệng