汤匙[tāng chí] [汤 匙]Lưu từKhácthìa canh; thìa súp; lượng từ: 把 (bǎ)Chữ trong từ汤tāngcanh匙chícái thìaTừ cùng chữ:汤圆tāng yuánHSK 9viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu钥匙yào shiHSK 9chìa khóa