沈丘[shěn qiū] [沈 丘]Lưu từKháchuyện Shenqiu ở Zhoukou 周口 (zhōu kǒu), Hà NamChữ trong từ沈chénbiến thể của 沉 (chén)丘qiūgò đấtTừ ghép:沈丘县shěn qiū xiànhuyện Shenqiu ở Zhoukou 周口 (zhōu kǒu), Hà NamTừ cận nghĩa:沈丘县shěn qiū xiànhuyện Shenqiu ở Zhoukou 周口 (zhōu kǒu), Hà Nam