沈
[chén]
biến thể của 沉 (chén)
他刚搬到了沈阳的和平区居住。
tā gāng bān dào le shěn yáng de hé píng qū jū zhù.Anh ấy vừa chuyển đến sống ở quận Hòa Bình thuộc Thẩm Dương.
[chén]
biến thể của 沉 (chén)
他刚搬到了沈阳的和平区居住。
tā gāng bān dào le shěn yáng de hé píng qū jū zhù.Anh ấy vừa chuyển đến sống ở quận Hòa Bình thuộc Thẩm Dương.