沈河[shěn hé] [沈 河]Lưu từKhácquận Thẩm Hà của thành phố Thẩm Dương 沈阳市, Liêu NinhChữ trong từ沈chénbiến thể của 沉 (chén)河hésôngTừ ghép:沈河区shěn hé qūquận Thẩm Hà của thành phố Thẩm Dương 沈阳市, Liêu NinhTừ cùng chữ:运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:沈河区shěn hé qūquận Thẩm Hà của thành phố Thẩm Dương 沈阳市, Liêu Ninh