沈复[shěn fù] [沈 复]Lưu từKhácThẩm Phục (1763-khoảng 1810), nhà văn triều Thanh, tác giả của "Phù sinh lục ký" 浮生六记 (fú shēng liù jì)Chữ trong từ沈chénbiến thể của 沉 (chén)复fùđi rồi quay lạiTừ cùng chữ:重复chóng fùHSK 2lặp lại反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại回复huí fùHSK 4trả lời修复xiū fùHSK 5khôi phục恢复huī fùHSK 5khôi phục答复dá fùHSK 5trả lời康复kāng fùHSK 6hồi phục报复bào fùHSK 7thực hiện trả đũa收复shōu fùHSK 8khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.)