沏
[qī]
pha (trà)
用开水冲泡茶或食物
我给远道而来的客人沏了一壶好茶。
wǒ gěi yuǎn dào ér lái de kè rén qī le yì hú hǎo chá.Tôi đã pha một ấm trà ngon cho vị khách từ xa đến.
[qī]
pha (trà)
用开水冲泡茶或食物
我给远道而来的客人沏了一壶好茶。
wǒ gěi yuǎn dào ér lái de kè rén qī le yì hú hǎo chá.Tôi đã pha một ấm trà ngon cho vị khách từ xa đến.