XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
沔
[miǎn]
Lưu từ
Khác
ngập lụt; tên một con sông
Từ cận nghĩa:
涝
lào
HSK 8
ngập lụt
潦
lǎo
ngập lụt