沼狸[zhǎo lí] [沼 狸]Lưu từKháccầy meerkatChữ trong từ沼zhǎoao狸líđộng vật giống cáoTừ cùng chữ:沼泽zhǎo zéHSK 9đầm lầyTừ cận nghĩa:狐獴hú měngcầy meerkat细尾獴xì wěi měngcầy meerkat