细尾獴[xì wěi měng] [细 尾 獴]Lưu từKháccầy meerkatChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon尾wěiđuôi獴měngcầy mangutTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màngTừ cận nghĩa:沼狸zhǎo lícầy meerkat狐獴hú měngcầy meerkat