泯
[mǐn]
biến thể của 泯 (mǐn)
这种猛兽野性未泯,极难被人驯服。
zhè zhǒng měng shòu yě xìng wèi mǐn, jí nán bèi rén xùn fú.Loài mãnh thú này bản tính hoang dã chưa dứt, cực kỳ khó thuần hóa.
[mǐn]
biến thể của 泯 (mǐn)
这种猛兽野性未泯,极难被人驯服。
zhè zhǒng měng shòu yě xìng wèi mǐn, jí nán bèi rén xùn fú.Loài mãnh thú này bản tính hoang dã chưa dứt, cực kỳ khó thuần hóa.