泯没[mǐn mò] [泯 没]Lưu từKhácchìm vào quên lãng; mất đi trong ký ức; biến mấtChữ trong từ泯mǐnbiến thể của 泯 (mǐn)没méikhôngTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìmTừ cận nghĩa:湮灭yān mièchìm vào quên lãng