泳镜[yǒng jìng] [泳 镜]Lưu từKháckính bơiChữ trong từ泳yǒngbơi镜jìnggươngTừ ghép:游泳镜yóu yǒng jìngkính bơiTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:游泳镜yóu yǒng jìngkính bơi