游泳镜[yóu yǒng jìng] [游 泳 镜]Lưu từKháckính bơiChữ trong từ游yóuđi泳yǒngbơi镜jìnggươngTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi gameXem thêm (3)Từ cận nghĩa:泳镜yǒng jìngkính bơi