洛宁[luò níng] [洛 宁]Lưu từKháchuyện Luoning ở Luoyang 洛阳, Hà NamChữ trong từ洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…宁nìngthà hơnTừ ghép:洛宁县luò níng xiànhuyện Luoning ở Luoyang 洛阳, Hà NamTừ cùng chữ:安宁ān níngHSK 7yên bìnhTừ cận nghĩa:洛宁县luò níng xiànhuyện Luoning ở Luoyang 洛阳, Hà Nam