XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
洞窟
[dòng kū] [洞 窟]
Lưu từ
Khác
một cái hang
Chữ trong từ
洞
dòng
hang
窟
kū
hang
Từ cùng chữ:
洞穴
dòng xué
HSK 6
hang