XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
洴
[píng]
Lưu từ
Khác
giặt; tẩy (vải)
Từ cận nghĩa:
浣洗
huàn xǐ
giặt (quần áo)
痉挛
jìng luán
giật