浣洗[huàn xǐ] [浣 洗]Lưu từKhácgiặt (quần áo)Chữ trong từ浣huànrửa洗xǐrửaTừ cùng chữ:清洗qīng xǐHSK 6rửa冲洗chōng xǐHSK 7rửa