痉挛
[jìng luán] [痉 挛]
giật; co quắp; co thắt
吸入冷空气容易引起气管痉挛。
xī rù lěng kōng qì róng yì yǐn qǐ qì guǎn jìng luán.Hít phải không khí lạnh rất dễ gây co thắt khí quản.
[jìng luán] [痉 挛]
giật; co quắp; co thắt
吸入冷空气容易引起气管痉挛。
xī rù lěng kōng qì róng yì yǐn qǐ qì guǎn jìng luán.Hít phải không khí lạnh rất dễ gây co thắt khí quản.