浃[jiā]Lưu từKhácướt sũng; làm ướt; dính nướcTừ ghép:沦浃lún jiābị ảnh hưởng sâu sắc汗流浃背hàn liú jiā bèitoát mồ hôi như tắm (thành ngữ)沦肌浃髓lún jī jiā suǐnghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ)Từ cận nghĩa:水淋淋shuǐ lín línướt sũng湿答答shī dā dāướt sũng